full of life
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tràn đầy sức sống, sinh động: Mô tả một người hoặc một thứ gì đó có nhiều năng lượng, nhiệt huyết và sự nhiệt tình, tạo cảm giác sống động và tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children in the park were full of life, laughing and running everywhere. (Những đứa trẻ trong công viên tràn đầy sức sống, cười đùa và chạy nhảy khắp nơi.)
- Her paintings are so colorful and full of life. (Những bức tranh của cô ấy thật rực rỡ và tràn đầy sức sống.)
- Even at 80, my grandfather is still full of life and curiosity. (Ngay cả ở tuổi 80, ông tôi vẫn tràn đầy sức sống và sự tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be full of life": là một cụm tính từ cố định, thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người, động vật, hoặc các sự vật/hiện tượng mang tính biểu tượng cho sự sống (như thành phố, bữa tiệc, tác phẩm nghệ thuật).
- The city at night is full of life with its bright lights and bustling streets. (Thành phố về đêm tràn đầy sức sống với ánh đèn rực rỡ và những con phố nhộn nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Lively (adj): sống động, hoạt bát, sôi nổi. (Từ gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- She has a lively personality. (Cô ấy có tính cách sôi nổi.)
- Vibrant (adj): rực rỡ, sôi động, tràn đầy năng lượng. (Nhấn mạnh sức mạnh và cường độ của sự sống động).
- a vibrant cultural scene (một đời sống văn hóa sôi động)
- Energetic (adj): tràn đầy năng lượng, hiếu động. (Nhấn mạnh vào sức lực và khả năng hoạt động).
- an energetic dance performance (một màn trình diễn múa đầy năng lượng)
Từ đồng nghĩa
- Animated: hoạt bát, sinh động.
- Spirited: có tinh thần, sôi nổi.
- Vital: tràn đầy sinh lực, quan trọng cho sự sống.
Từ trái nghĩa
- Lifeless: vô hồn, thiếu sức sống.
- Lethargic: uể oải, lờ đờ.
- Listless: thờ ơ, thiếu sinh khí.
Adjective
- tràn đầy sức sống, sinh động
- a dynamic full of life womanmột người phụ nữ năng động tràn đầy sức sống